Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hammer out


verb
discuss vehemently in order to reach a solution or an agreement
- The leaders of the various Middle Eastern countries are trying to hammer out a peace agreement
Syn:
thrash out
Hypernyms:
hash out, discuss, talk over
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.